trung tần

  1. (phys.) moyenne fréquence.
    • Dòng điện trung tần
      courant électrique de moyenne fréquence.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "trung tần"

trung tần
Một kỹ sư đang điều chỉnh dòng điện trung tần trên máy phát.